Bỏ qua đến nội dung

担子

dàn zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gánh
  2. 2. gánh nặng
  3. 3. trách nhiệm

Usage notes

Common mistakes

担子 refers to a physical carrying pole with loads or a metaphorical burden, but not just the pole itself (use 扁担 for that).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这副 担子 很重。
This burden is very heavy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.