Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gánh
- 2. gánh nặng
- 3. trách nhiệm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
担子 refers to a physical carrying pole with loads or a metaphorical burden, but not just the pole itself (use 扁担 for that).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这副 担子 很重。
This burden is very heavy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.