Bỏ qua đến nội dung

担心

dān xīn
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lo lắng
  2. 2. lo âu
  3. 3. sợ hãi

Usage notes

Collocations

常用“为……担心”引出担心的对象,如“妈妈为我的身体担心”。

Common mistakes

“担心”与“恐怕”不同:“恐怕”表示估计或担心不希望的事发生,但语感更弱;说“我担心明天会下雨”自然,而“我恐怕明天会下雨”则显得生硬。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
你不必 担心
You don't need to worry.
不要为这件事 担心
Don't worry about this matter.
这件事不要紧,不用 担心
This matter is not serious, don't worry.
你只管去做,不要 担心
Just go ahead and do it, don't worry.
这件事着实让人 担心
This matter is truly worrisome.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.