担心
dān xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lo lắng
- 2. lo âu
- 3. sợ hãi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用“为……担心”引出担心的对象,如“妈妈为我的身体担心”。
Common mistakes
“担心”与“恐怕”不同:“恐怕”表示估计或担心不希望的事发生,但语感更弱;说“我担心明天会下雨”自然,而“我恐怕明天会下雨”则显得生硬。
Câu ví dụ
Hiển thị 5你不必 担心 。
You don't need to worry.
不要为这件事 担心 。
Don't worry about this matter.
这件事不要紧,不用 担心 。
This matter is not serious, don't worry.
你只管去做,不要 担心 。
Just go ahead and do it, don't worry.
这件事着实让人 担心 。
This matter is truly worrisome.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.