担忧
dān yōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lo lắng
- 2. sợ hãi
- 3. bận tâm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“担忧”后常接“不已”、“万分”等词加强语气,如“担忧不已”。
Common mistakes
“担忧”一般不直接带宾语,要用“为……担忧”或“对……感到担忧”,不说“我担忧他”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的眼神中流露出了一丝 担忧 。
A trace of worry was revealed in his eyes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.