Bỏ qua đến nội dung

担忧

dān yōu
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lo lắng
  2. 2. sợ hãi
  3. 3. bận tâm

Usage notes

Collocations

“担忧”后常接“不已”、“万分”等词加强语气,如“担忧不已”。

Common mistakes

“担忧”一般不直接带宾语,要用“为……担忧”或“对……感到担忧”,不说“我担忧他”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的眼神中流露出了一丝 担忧
A trace of worry was revealed in his eyes.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.