Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

拆开

chāi kāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to dismantle
  2. 2. to disassemble
  3. 3. to open up (sth sealed)
  4. 4. to unpick