拈指

niān zhǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a snap of the fingers
  2. 2. a short moment
  3. 3. in a flash
  4. 4. in the twinkling of an eye

Từ cấu thành 拈指