Bỏ qua đến nội dung

拉姆斯菲尔德

lā mǔ sī fēi ěr dé
#44856

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Donald Rumsfeld (1932-), former US Secretary of Defense