Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

拉客

lā kè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to solicit (guests, clients, passengers etc)
  2. 2. to importune

Từ cấu thành 拉客