Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拉杂

lā zá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. disorganized
  2. 2. rambling
  3. 3. incoherent

Từ cấu thành 拉杂