Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

拉碴

lā chā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of beard etc) stubbly
  2. 2. scraggly
  3. 3. unkempt

Từ cấu thành 拉碴