拉铆枪
lā mǎo qiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 鉚釘槍|铆钉枪[mǎo dīng qiāng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.