Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

拉鲁

lā lǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lhalu, Tibetan name and place name
  2. 2. Lhalu Tsewang Dorje (1915-2011), Tibetan pro-Chinese politician
  3. 3. Lhalu suburb of Lhasa