Bỏ qua đến nội dung

bàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trộn
  2. 2. trộn lẫn
  3. 3. trộn đều

Character focus

Thứ tự nét

8 strokes

Usage notes

Collocations

常与食材搭配:拌黄瓜、拌凉菜、拌沙拉。不能用于搅拌液体或化学混合物。

Common mistakes

混淆 '拌' 和 '搬':拌是搅拌,搬是移动物体。发音相同但意思完全不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在厨房里 凉菜。
He is mixing a cold dish in the kitchen.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.