拎
līn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhấc
- 2. cầm
- 3. mang
Character focus
Thứ tự nét
8 strokes
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 着 for ongoing action, e.g., 拎着包 (carrying a bag).
Formality
Mainland pronunciation līn; Taiwan uses līng.