Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

拐卖

guǎi mài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. human trafficking
  2. 2. to abduct and sell
  3. 3. to kidnap and sell

Từ cấu thành 拐卖