Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

拐点

guǎi diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. turning point
  2. 2. breaking point
  3. 3. inflexion point (math., a point of a curve at which the curvature changes sign)

Từ cấu thành 拐点