Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

拔取

bá qǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pick out
  2. 2. to select and recruit
  3. 3. to pluck
  4. 4. to pull