Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

拔掉

bá diào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pluck
  2. 2. to pull off
  3. 3. to pull out
  4. 4. to unplug