拖延
tuō yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trì hoãn
- 2. để lại
- 3. chần chừ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与「时间」搭配,如「拖延时间」,较少直接带具体时长宾语。
Common mistakes
不能说「拖延某人」,错误:他拖延我。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他有 拖延 的倾向。
He has a tendency to procrastinate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.