Bỏ qua đến nội dung

拖链

tuō liàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cable carrier (used to protect cables and hoses attached to a machine)
  2. 2. tow chain

Từ cấu thành 拖链