拘束
jū shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó chịu
- 2. hạn chế
- 3. kìm hãm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
拘束常作形容词,表示“不自在”,不能带宾语。错误:*他拘束我。正确:他让我感到拘束。