Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giam giữ
- 2. đặt trong tù
- 3. giữ trong trại giam
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘拘留’常与‘依法’‘嫌疑人’等法律词语搭配,如‘依法拘留’、‘拘留嫌疑人’。
Common mistakes
注意‘拘留’的‘留’不能写成‘流’,二字发音相同但意义不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 1警方依法 拘留 了嫌疑人。
The police detained the suspect according to law.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.