Bỏ qua đến nội dung

拘留

jū liú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giam giữ
  2. 2. đặt trong tù
  3. 3. giữ trong trại giam

Usage notes

Collocations

‘拘留’常与‘依法’‘嫌疑人’等法律词语搭配,如‘依法拘留’、‘拘留嫌疑人’。

Common mistakes

注意‘拘留’的‘留’不能写成‘流’,二字发音相同但意义不同。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警方依法 拘留 了嫌疑人。
The police detained the suspect according to law.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.