拙劣
zhuō liè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vụng về
- 2. khó khăn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
拙劣通常修飾抽象名詞如'手法'、'演技',不直接用於人,例如'他的手法很拙劣',不可說'他很拙劣'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个骗子的手法很 拙劣 。
This swindler's technique is very clumsy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.