Bỏ qua đến nội dung

拙劣

zhuō liè
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vụng về
  2. 2. khó khăn

Usage notes

Collocations

拙劣通常修飾抽象名詞如'手法'、'演技',不直接用於人,例如'他的手法很拙劣',不可說'他很拙劣'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个骗子的手法很 拙劣
This swindler's technique is very clumsy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.