Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

招致

zhāo zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to recruit (followers)
  2. 2. to scout for (talent etc)
  3. 3. to incur
  4. 4. to lead to

Câu ví dụ

Hiển thị 1
疏忽 招致 盜賊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 345988)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.