Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thăm viếng
- 2. đến thăm
- 3. viếng thăm
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
拜会 通常用于官方、公务或对地位较高的人的拜访,不宜用于一般朋友间的访问,用 拜访 更合适。
Formality
拜会 是非常正式的词,带有尊敬意,常用于外交、商务场合,如“拜会某部长”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1中国代表团将于明天 拜会 外交部长。
The Chinese delegation will pay an official call on the Foreign Minister tomorrow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.