Bỏ qua đến nội dung

拜会

bài huì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thăm viếng
  2. 2. đến thăm
  3. 3. viếng thăm

Usage notes

Common mistakes

拜会 通常用于官方、公务或对地位较高的人的拜访,不宜用于一般朋友间的访问,用 拜访 更合适。

Formality

拜会 是非常正式的词,带有尊敬意,常用于外交、商务场合,如“拜会某部长”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
中国代表团将于明天 拜会 外交部长。
The Chinese delegation will pay an official call on the Foreign Minister tomorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.