Bỏ qua đến nội dung

拜托

bài tuō
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xin nhờ
  2. 2. xin giúp
  3. 3. xin làm ơn

Usage notes

Collocations

Commonly used with 你/您: 拜托你一件事 (I have a favor to ask of you).

Common mistakes

Do not confuse 拜托 (request a favor) with 摆脱 (get rid of); the characters and meanings are different.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
拜托 您帮我一个忙。
Please do me a favor.
拜托 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13174838)
拜托 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1394939)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.