拜访

bài fǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thăm viếng
  2. 2. đến thăm
  3. 3. viếng thăm

Câu ví dụ

Hiển thị 1
拜访 了Dan。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 464950)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.