Bỏ qua đến nội dung

拜访

bài fǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thăm viếng
  2. 2. đến thăm
  3. 3. viếng thăm

Usage notes

Collocations

拜访 is often used with a person of higher status or someone you respect, e.g., 拜访老师 (visit a teacher), not typically used for visiting friends casually.

Common mistakes

Do not use 拜访 for visiting a place for sightseeing; use 参观 or 游览 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我明天去 拜访 一位教授。
I will visit a professor tomorrow.
我明天要去 拜访 岳母。
I'm going to visit my mother-in-law tomorrow.
拜访 了Dan。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 464950)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.