Bỏ qua đến nội dung

拣择

jiǎn zé

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (văn chương) chọn lựa
  2. 2. chọn

Từ cấu thành 拣择