拥挤
yōng jǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chật chội
- 2. chen chúc
- 3. đông đúc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
学习者容易将“拥挤”用于交通堵塞,但交通堵塞常用“堵车”或“拥堵”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1地铁里非常 拥挤 。
The subway is very crowded.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.