Bỏ qua đến nội dung

拥挤

yōng jǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chật chội
  2. 2. chen chúc
  3. 3. đông đúc

Usage notes

Common mistakes

学习者容易将“拥挤”用于交通堵塞,但交通堵塞常用“堵车”或“拥堵”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
地铁里非常 拥挤
The subway is very crowded.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.