拧开
nǐng kāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tháo vặn
- 2. vặn mở (nắp)
- 3. mở (vòi nước)
- 4. bật (bằng cách vặn núm)
- 5. vặn (tay nắm cửa)
- 6. vặn bung ra