拧
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. vặn
- 2. xoắn
- 3. siết
Character focus
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
拧 is commonly used with 毛巾 (towel) or 瓶盖 (bottle cap), e.g., 拧干毛巾 (wring out a towel) or 拧开瓶盖 (twist open a bottle cap).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他把毛巾 拧 干了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.