拧
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. lỗi
- 2. xoắn
- 3. vặn
Character focus
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
拧 (nǐng) is not a common word for 'mistake'; learners often confuse it with 错 (cuò). The verb 拧 primarily means 'to twist'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把瓶盖 拧 开。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.