拨打
bō dǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gọi điện
- 2. bấm số
- 3. nhấc máy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“拨打”通常与“电话”、“号码”搭配,如“拨打电话”、“拨打号码”。
Common mistakes
勿将“拨打”与“打”混淆;“打”更口语化,而“拨打”用于正式或技术语境,如“拨打热线”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2请 拨打 这个号码。
Please dial this number.
市民可以 拨打 热线反映问题。
Citizens can call the hotline to report problems.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.