Bỏ qua đến nội dung

拨打

bō dǎ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gọi điện
  2. 2. bấm số
  3. 3. nhấc máy

Usage notes

Collocations

“拨打”通常与“电话”、“号码”搭配,如“拨打电话”、“拨打号码”。

Common mistakes

勿将“拨打”与“打”混淆;“打”更口语化,而“拨打”用于正式或技术语境,如“拨打热线”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
拨打 这个号码。
Please dial this number.
市民可以 拨打 热线反映问题。
Citizens can call the hotline to report problems.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.