Bỏ qua đến nội dung

拨款

bō kuǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấp vốn
  2. 2. cấp tiền
  3. 3. điều chỉnh ngân sách

Usage notes

Collocations

拨款常与“政府”、“项目”等搭配,如“政府拨款”表示government appropriation。

Common mistakes

注意“拨款”是离合词,可插入其他成分,如“拨了款”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府 拨款 建设学校。
The government allocates funds to build schools.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.