拯
zhěng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to raise
- 2. to aid
- 3. to support
- 4. to save
- 5. to rescue
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.