Bỏ qua đến nội dung

拳击

quán jī
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. boxing

Từ cấu thành 拳击