拼图

pīn tú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. jigsaw puzzle
  2. 2. to do a jigsaw puzzle

Câu ví dụ

Hiển thị 1
拼图 有500块。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 405779)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.