拼法

pīn fǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. spelling
  2. 2. orthography

Câu ví dụ

Hiển thị 1
兩個 拼法 都對。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 550773)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.