Bỏ qua đến nội dung

zhuài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kéo
  2. 2. tug
  3. 3. lôi

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 拽 (zhuài) with 拉 (lā). 拽 is more forceful and colloquial, often used for a strong tug or yank.

Formality

拽 is very colloquial; in formal contexts use 拉 (lā) or 拖 (tuō) for pulling.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
住我的袖子。
He tugged at my sleeve.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.