Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

拾零

shí líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pick up bits
  2. 2. to collect scrap material
  3. 3. tidbits
  4. 4. gleanings (used as gossip)