Bỏ qua đến nội dung

拿捕

ná bǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to detain
  2. 2. to apprehend
  3. 3. to capture

Từ cấu thành 拿捕