Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

拿起

ná qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pick up

Câu ví dụ

Hiển thị 3
拿起 來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1231045)
拿起 筆來寫了幾個字。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1231234)
拿起 筆,寫了起來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 385685)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 拿起