Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. báo mất
- 2. khai báo mất
- 3. thông báo mất
Usage notes
Common mistakes
不要混淆“挂失”和“丢失”。“挂失”是主动向机构报告遗失,“丢失”则是被动地表示东西不见了。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的银行卡丢了,要马上去银行 挂失 。
I lost my bank card; I need to go to the bank immediately to report the loss.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.