Bỏ qua đến nội dung

挂失

guà shī
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. báo mất
  2. 2. khai báo mất
  3. 3. thông báo mất

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“挂失”和“丢失”。“挂失”是主动向机构报告遗失,“丢失”则是被动地表示东西不见了。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的银行卡丢了,要马上去银行 挂失
I lost my bank card; I need to go to the bank immediately to report the loss.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.