挂念
guà niàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lo lắng
- 2. quan tâm
- 3. bận tâm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常接表示人的宾语,如“挂念父母”;也可不带宾语,如“十分挂念”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1母亲总是 挂念 远方的孩子。
A mother always misses her children far away.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.