Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

指使

zhǐ shǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to incite
  2. 2. to prompt (sb to do sth)

Từ cấu thành 指使