Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

指印

zhǐ yìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fingerprint
  2. 2. finger mark
  3. 3. thumbprint

Từ cấu thành 指印