指控
zhǐ kòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. accusation
- 2. a (criminal) charge
- 3. to accuse
Câu ví dụ
Hiển thị 3人們 指控 他參與了這場陰謀。
他被 指控 說謊。
湯姆 指控 瑪麗不誠實。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.