指控

zhǐ kòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. accusation
  2. 2. a (criminal) charge
  3. 3. to accuse

Câu ví dụ

Hiển thị 3
人們 指控 他參與了這場陰謀。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13117586)
他被 指控 說謊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 751512)
湯姆 指控 瑪麗不誠實。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10461327)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 指控