Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

指斥

zhǐ chì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to denounce
  2. 2. to censure
  3. 3. to rebuke

Từ cấu thành 指斥